bó chân
Định nghĩa
Động từ:
- Quấn chặt chân để hạn chế cử động: "bó chân" chỉ hành động dùng vải, băng hoặc dây để quấn chặt lấy chân, thường theo phong tục (như tục bó chân của phụ nữ Trung Quốc thời phong kiến) hoặc vì lý do y tế.
- Làm cho chân bị cố định, không thể di chuyển: Nghĩa bóng, "bó chân" còn chỉ việc bị ngăn cản, không được tự do hành động.
Cụm từ cố định:
- Bị trói buộc, không có quyền tự quyết: "bó chân" thường dùng trong thành ngữ "bó chân bó tay" để diễn tả tình trạng hoàn toàn bị khống chế, không thể làm gì.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Người phụ nữ thời xưa phải bó chân từ nhỏ để có đôi chân nhỏ. (Phụ nữ phong kiến Trung Quốc quấn chân chặt để chân không phát triển bình thường.)
- Bác sĩ bó chân bệnh nhân bằng băng thun để cố định xương gãy. (Bác sĩ dùng băng quấn chặt chân người bệnh để giữ xương không di chuyển.)
Cụm từ cố định (nghĩa bóng):
- Vì thiếu vốn, công ty bị bó chân bó tay, không thể mở rộng sản xuất. (Công ty bị hạn chế hoàn toàn khả năng hoạt động vì thiếu vốn.)
- Anh ta cảm thấy bị bó chân trong công việc hiện tại vì sếp không cho phép sáng tạo. (Anh ta bị ngăn cản, không tự do phát triển ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bó chân bó tay": thành ngữ chỉ tình trạng bị khống chế, không thể hành động.
- Trước khó khăn, họ bó chân bó tay chờ đợi sự giúp đỡ. (Họ hoàn toàn bất lực, không thể tự mình làm gì.)
"bó chân" trong y học: quấn chân bằng băng để điều trị chấn thương.
- Sau khi bó chân, bệnh nhân cần nghỉ ngơi ít nhất một tuần. (Sau khi quấn băng cố định chân, người bệnh phải hạn chế vận động.)
Biến thể và từ gần giống
Bó cẳng (động từ): quấn chặt ống chân hoặc cẳng chân — tương tự "bó chân" nhưng tập trung vào phần cẳng.
- Nông dân bó cẳng trâu để không chạy lung tung. (Nông dân quấn chặt chân trâu bằng dây để giữ yên.)
Trói chân (động từ): buộc chân bằng dây — đồng nghĩa với "bó chân" nhưng dùng dây thay vì vải.
- Kẻ trộm bị trói chân vào ghế. (Kẻ trộm bị buộc chặt chân vào ghế.)
Từ đồng nghĩa
- Quấn chân: hành động dùng vải hoặc băng quấn quanh chân.
- Cố định chân: làm cho chân không thể cử động (thường dùng trong y học).
- Trói buộc (nghĩa bóng): ngăn cản tự do hành động.
Thành ngữ liên quan
- Bó chân bó tay: bị khống chế hoàn toàn, không thể làm gì.
- Sau khi mất hết tài sản, ông ấy bó chân bó tay nhìn đời đổ nát. (Ông ấy hoàn toàn bất lực, không thể thay đổi tình hình.)