bó chân

bó chân

Một người phụ nữ đang bó chân cho một bé gái.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Quấn chặt chân để hạn chế cử động: " chân" chỉ hành động dùng vải, băng hoặc dây để quấn chặt lấy chân, thường theo phong tục (như tục chân của phụ nữ Trung Quốc thời phong kiến) hoặc lý do y tế.
    • Làm cho chân bị cố định, không thể di chuyển: Nghĩa bóng, " chân" còn chỉ việc bị ngăn cản, không được tự do hành động.
  2. Cụm từ cố định:

    • Bị trói buộc, không quyền tự quyết: " chân" thường dùng trong thành ngữ " chân tay" để diễn tả tình trạng hoàn toàn bị khống chế, không thể làm .
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):

    • Người phụ nữ thời xưa phải chân từ nhỏ để đôi chân nhỏ. (Phụ nữ phong kiến Trung Quốc quấn chân chặt để chân không phát triển bình thường.)
    • Bác sĩ chân bệnh nhân bằng băng thun để cố định xương gãy. (Bác sĩ dùng băng quấn chặt chân người bệnh để giữ xương không di chuyển.)
  • Cụm từ cố định (nghĩa bóng):

    • thiếu vốn, công ty bị chân tay, không thể mở rộng sản xuất. (Công ty bị hạn chế hoàn toàn khả năng hoạt động thiếu vốn.)
    • Anh ta cảm thấy bị chân trong công việc hiện tại sếp không cho phép sáng tạo. (Anh ta bị ngăn cản, không tự do phát triển ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " chân tay": thành ngữ chỉ tình trạng bị khống chế, không thể hành động.

    • Trước khó khăn, họ chân tay chờ đợi sự giúp đỡ. (Họ hoàn toàn bất lực, không thể tự mình làm .)
  • " chân" trong y học: quấn chân bằng băng để điều trị chấn thương.

    • Sau khi chân, bệnh nhân cần nghỉ ngơi ít nhất một tuần. (Sau khi quấn băng cố định chân, người bệnh phải hạn chế vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • cẳng (động từ): quấn chặt ống chân hoặc cẳng chântương tự " chân" nhưng tập trung vào phần cẳng.

    • Nông dân cẳng trâu để không chạy lung tung. (Nông dân quấn chặt chân trâu bằng dây để giữ yên.)
  • Trói chân (động từ): buộc chân bằng dâyđồng nghĩa với " chân" nhưng dùng dây thay vì vải.

    • Kẻ trộm bị trói chân vào ghế. (Kẻ trộm bị buộc chặt chân vào ghế.)
Từ đồng nghĩa
  • Quấn chân: hành động dùng vải hoặc băng quấn quanh chân.
  • Cố định chân: làm cho chân không thể cử động (thường dùng trong y học).
  • Trói buộc (nghĩa bóng): ngăn cản tự do hành động.
Thành ngữ liên quan
  • chân tay: bị khống chế hoàn toàn, không thể làm .
    • Sau khi mất hết tài sản, ông ấy chân tay nhìn đời đổ nát. (Ông ấy hoàn toàn bất lực, không thể thay đổi tình hình.)

Từ chứa "bó chân"

Proverbs and Idioms